拼
好似
HSK7-9v 0 · Lv.1
hǎosì
hình như; như; tựa như; dường như
seem; be like 许多风筝 好似
漢越 hảo tự
字解构
Phân tích chữ好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm似shìHSK5giống; giống như; tựa như; tựa hồ; có lẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分