WinHSK

好友

HSK4n
0 · Lv.1
hǎoyǒu

bạn thân; bạn tâm giao; bạn chí cốt

漢越 hảo hữu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 交情深厚的朋友
义项 nHSK4

bạn thân; bạn tâm giao; bạn chí cốt

交情深厚的朋友

免费例句

我和好友一起旅行。

Wǒ hé hǎoyǒu yīqǐ lǚxíng.

HSK4

Tôi và bạn thân đi du lịch cùng nhau.

I travel with my good friend.

我和好友一起聚会。

Wǒ hé hǎoyǒu yīqǐ jùhuì.

HSK4

Tôi tụ tập cùng với bạn thân.

I hang out with my good friends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。