拼
好友
HSK4n 0 · Lv.1
hǎoyǒu
bạn thân; bạn tâm giao; bạn chí cốt
漢越 hảo hữu
例句
Câu ví dụ免费例句
我和好友一起旅行。
Wǒ hé hǎoyǒu yīqǐ lǚxíng.
≈HSK4
Tôi và bạn thân đi du lịch cùng nhau.
I travel with my good friend.
我和好友一起聚会。
Wǒ hé hǎoyǒu yīqǐ jùhuì.
≈HSK4
Tôi tụ tập cùng với bạn thân.
I hang out with my good friends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分