拼
好哇
HSK6n 0 · Lv.1
hǎowā
tiếng hoan hô!
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你一向好吗?
Nǐ yīxiàng hǎo ma?
≈HSK3
Lâu nay anh vẫn khoẻ chứ?
Have you been well all along?
要是水泵今天就运到,该多好啊!
Yàoshi shuǐbèng jīntiān jiù yùn dào, gāi duō hǎo a!
≈HSK3
Nếu hôm nay máy bơm nước chuyển đến thì tốt biết mấy!
How wonderful it would be if the water pump arrived today!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分