拼
好哇
HSK6n 0 · Lv.1
hǎowā
tiếng hoan hô!
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hurrah!; hurray!
- yippee!
等级
义项 ①n≈HSK6
tiếng hoan hô!
hurrah!; hurray!
免费例句
你一向好吗?
Nǐ yīxiàng hǎo ma?
≈HSK3
Lâu nay anh vẫn khoẻ chứ?
Have you been well all along?
要是水泵今天就运到,该多好啊!
Yàoshi shuǐbèng jīntiān jiù yùn dào, gāi duō hǎo a!
≈HSK3
Nếu hôm nay máy bơm nước chuyển đến thì tốt biết mấy!
How wonderful it would be if the water pump arrived today!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
bạn ơi!
yippee!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分