拼
好啦
HSK6phrase 0 · Lv.1
hǎolā
thôi thôi; Tốt rồi; Được rồi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
让他赢比较好啦。
Ràng tā yíng bǐjiào hǎo la.
≈HSK3
Để anh ấy thắng thì tốt hơn.
It's better to let him win.
自从解放以后,咱们的日子越过越好啦。
Zìcóng jiěfàng yǐhòu, zánmen de rìzi yuè guò yuè hǎo la.
≈HSK4
Từ ngày giải phóng xong, cuộc sống của chúng ta ngày càng dễ chịu hơn.
Since the liberation, our life has been getting better and better.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分