WinHSK

好啦

HSK6phrase
0 · Lv.1
hǎo

thôi thôi; Tốt rồi; Được rồi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 好啦是一个口语化的表达,表示同意或接受某个提议或情况。 它通常用于轻松的对话中,表示事情可以继续进行。
义项 phraseHSK6

thôi thôi; Tốt rồi; Được rồi

好啦是一个口语化的表达,表示同意或接受某个提议或情况。 它通常用于轻松的对话中,表示事情可以继续进行。

免费例句

让他赢比较好啦。

Ràng tā yíng bǐjiào hǎo la.

HSK3

Để anh ấy thắng thì tốt hơn.

It's better to let him win.

自从解放以后,咱们的日子越过越好啦。

Zìcóng jiěfàng yǐhòu, zánmen de rìzi yuè guò yuè hǎo la.

HSK4

Từ ngày giải phóng xong, cuộc sống của chúng ta ngày càng dễ chịu hơn.

Since the liberation, our life has been getting better and better.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan