拼
好学
HSK6v 0 · Lv.1
hàoxué
hiếu học; ham học; ham học hỏi
studious; given to study; fond of learning; eager/keen to learn [ 相关词条 ] 好学不倦 be never tired of learning 好学不厌
漢越 hiếu học
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喜爱学习。
等级
义项 ①v≈HSK6
hiếu học; ham học; ham học hỏi
喜爱学习。
免费例句
网球跟羽毛球差不多,很好学,到时候我教你。
≈HSK4
冲你这么好学,一定能有成就。
Chòng nǐ zhème hàoxué, yīdìng néng yǒu chéngjiù.
≈HSK4
Dựa vào sự hiếu học như vậy, bạn nhất định sẽ có thành quả.
Given how studious you are, you are sure to achieve something.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分