WinHSK

好学

HSK6v
0 · Lv.1
hàoxué

hiếu học; ham học; ham học hỏi

studious; given to study; fond of learning; eager/keen to learn [ 相关词条 ] 好学不倦 be never tired of learning 好学不厌

漢越 hiếu học

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.