拼
好学
HSK6v 0 · Lv.1
hàoxué
hiếu học; ham học; ham học hỏi
studious; given to study; fond of learning; eager/keen to learn [ 相关词条 ] 好学不倦 be never tired of learning 好学不厌
漢越 hiếu học
例句
Câu ví dụ免费例句
网球跟羽毛球差不多,很好学,到时候我教你。
≈HSK4
冲你这么好学,一定能有成就。
Chòng nǐ zhème hàoxué, yīdìng néng yǒu chéngjiù.
≈HSK4
Dựa vào sự hiếu học như vậy, bạn nhất định sẽ có thành quả.
Given how studious you are, you are sure to achieve something.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我约了几个同学星期六上午去打网球,…HSK4
男:我约了几个同学星期六上午去打网球,你也去?
女:可是我不会打网球。
男:那你会打羽毛球吗?
女:会。
男:网球跟羽毛球差不多,很好学,到时候我教你。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分