拼
好客
HSK6adj 0 · Lv.1
hàokè
hiếu khách; mến khách; nhiệt tình đãi khách
be hospitable; keep open house 以 好客 而闻名 be noted/known for one's hospitality
漢越 hiếu khách
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分