WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
好歹
HSK7-9
n, adv
0 · Lv.1
hǎodǎi
tốt xấu; phải trái
漢越 hảo đãi
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不知好歹
bù zhī hǎo dǎi
HSK7-9
không biết điều; không hiểu tốt xấu là gì
不识好歹
bù shí hǎo dǎi
HSK7-9
không biết phân biệt; không biết suy xét
不问好歹
bú wèn hǎo dǎi
HSK7-9
không phân biệt đúng sai
好歹不分
hǎo dǎi bù fēn
HSK7-9
không biết tốt xấu
查词
复习
真题
工具
我的