拼
好汉
HSK1n 0 · Lv.1
hǎohàn
hảo hán; nam tử; anh hùng; đàn ông; người đàn ông dũng cảm
漢越 hảo hán
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hảo hán; nam tử; anh hùng; đàn ông; người đàn ông dũng cảm
认识每个字,再去看它们组成的词 →