WinHSK

如今

HSK5n
0 · Lv.1
rújīn

bây giờ; đến nay; giờ đây; hiện nay; ngày nay; như hôm nay

漢越 như kim

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 当今;现在
义项 n, timeHSK5

bây giờ; đến nay; giờ đây; hiện nay; ngày nay; như hôm nay

当今;现在

免费例句

事到如今,后悔也来不及了。

Shì dào rújīn, hòuhuǐ yě láibují le.

HSK4

Sự việc đã đến nước này, hối hận cũng đã muộn.

Now that things have come to this, it's too late to regret.

如今交通十分便利。

Rújīn jiāotōng shífēn biànlì.

HSK4

Hiện nay giao thông đi lại rất thuận tiện.

Nowadays, transportation is very convenient.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50