WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
如今
HSK5
n
0 · Lv.1
rújīn
bây giờ; đến nay; giờ đây; hiện nay; ngày nay; như hôm nay
漢越 như kim
字解构
Phân tích chữ
如
rú
HSK3
như; như mong muốn; như ý
今
jīn
HSK1
nay, hôm nay, hiện nay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
事到如今
shì dào rú jīn
HSK5
đến lúc này; chuyện đến nước này
查词
复习
真题
工具
我的