拼
事到如今
HSK5idioms 0 · Lv.1
shìdàorújīn
đến lúc này; chuyện đến nước này
漢越
字解构
Phân tích chữ事shìHSK1việc, chuyện, sự việc到dàoHSK1đến, tới如rúHSK3như; như mong muốn; như ý今jīnHSK1nay, hôm nay, hiện nay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分