WinHSK

如何

HSK5pro
0 · Lv.1
rúhé

làm sao; như thế nào; thế nào; ra sao, làm thế nào (dùng để hỏi cách giải quyết vấn đề)

how; what; how/what about 这可 如何 是好? What shall I do then? 星期四 如何 ? How about Thursday? 你近况 如何 ? How are things going with you? 如何 体现社会主义优越性? How can we demonstrate the superiority of socialism?

漢越 như hà

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 怎么; 怎么样(用来问解决问题的办法)
  2. 怎么;怎么样(用来问情况或真别人的意见)
  3. 询问性质、状况、方式等
义项 proHSK5

làm sao; như thế nào; thế nào; ra sao, làm thế nào (dùng để hỏi cách giải quyết vấn đề)

怎么; 怎么样(用来问解决问题的办法)

免费例句

我想就如何找到自己满意的工作这个问题来谈一谈。

HSK3

这主要要看东西的质量如何了。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 proHSK5

làm sao; như thế nào; thế nào; ra sao (hỏi tình hình hoặc ý kiến của người khác)

怎么;怎么样(用来问情况或真别人的意见)

义项 proHSK5

làm sao; như thế nào; thế nào; ra sao (hỏi tính chất, trạng thái, phương thức...)

询问性质、状况、方式等

免费例句

他现在的情况如何?

Tā xiànzài de qíngkuàng rúhé?

HSK3

Tình hình của anh ấy bây giờ ra sao?

How is his situation now?

你们的产品质量如何?

Nǐmen de chǎnpǐn zhìliàng rúhé?

HSK4

Chất lượng sản phẩm của các bạn thế nào?

How is the quality of your products?