拼
如数
HSK3adv 0 · Lv.1
rúshù
đủ số; trả đủ số; hoàn lại đủ số
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按照原来的或规定的数目
等级
义项 ①adv≈HSK3
đủ số; trả đủ số; hoàn lại đủ số
按照原来的或规定的数目
免费例句
你每个月的工资应该如数上交。
Nǐ měi gè yuè de gōngzī yīnggāi rúshù shàngjiāo.
≈HSK6
Hàng tháng, lương anh phải nộp lại đầy đủ.
You should hand over your monthly salary in full.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分