WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
如此
HSK5
pro
0 · Lv.1
rúcǐ
như vậy; như thế
漢越 như thử
字解构
Phân tích chữ
如
rú
HSK3
như; như mong muốn; như ý
此
cǐ
HSK4
này; cái này
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不仅如此
bù jǐn rú cǐ
HSK5
không chỉ vậy; hơn thế nữa
仍将如此
réng jiāng rú cǐ
HSK5
sẽ vẫn như vậy
但愿如此
dàn yuàn rú cǐ
HSK7-9
Tôi hy vọng như vậy (thành ngữ)
原来如此
yuán lái rú cǐ
HSK5
ra là vậy; thì ra là vậy
如此说来
rú cǐ shuō lái
HSK5
nói như vậy
尽管如此
jǐn guǎn rú cǐ
HSK5
dầu vậy
既然如此
jì rán rú cǐ
HSK5
nếu đã như vậy
虽然如此
suī rán rú cǐ
HSK5
dù vậy
诸如此类
zhūrú-cǐlèi
HSK7-9
những điều như vậy; mọi việc như thế; vân vân và mây mây; những ví dụ như thế này
查词
复习
真题
工具
我的