拼
原来如此
HSK5idioms 0 · Lv.1
yuánláirúcǐ
ra là vậy; thì ra là vậy
漢越
字解构
Phân tích chữ原yuánHSK4nguồn; nguồn gốc; gốc rễ来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra如rúHSK3như; như mong muốn; như ý此cǐHSK4này; cái này
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分