拼
如此
HSK5pro 0 · Lv.1
rúcǐ
như vậy; như thế
漢越 như thử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指上文提到的某种情况,相当于“这样”
等级
义项 ①pro≈HSK5
như vậy; như thế
指上文提到的某种情况,相当于“这样”
免费例句
他的脾气向来如此。
Tā de píqì xiànglái rúcǐ.
≈HSK4
Tính khí của anh ấy xưa nay vẫn vậy.
His temper has always been like this.
我从未感到如此羞辱。
Wǒ cóngwèi gǎndào rúcǐ xiūrǔ.
≈HSK4
Tôi chưa bao giờ cảm thấy nhục nhã như thế.
I have never felt so humiliated.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分