拼
妆饰
HSK6v 0 · Lv.1
zhuāngshì
trang điểm; hoá trang; trang
make up
漢越
字解构
Phân tích chữ妆zhuāngHSK6nữ trang; đồ trang sức; trang (lớp trang điểm)饰shìHSK5che đậy; che lấp; phủ lên; khỏa lấp; giả vờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分