拼
始终
HSK5n, adv 0 · Lv.1
shǐzhōng
luôn; luôn luôn; thủy chung
漢越 thủy chung
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示从开始到终了持续不变;一直
- 从开始到终了的全部过程
等级
义项 ①adv≈HSK5
luôn; luôn luôn; thủy chung
表示从开始到终了持续不变;一直
免费例句
她在中国留学的时候,始终坚持每天说中文。
≈HSK3
他始终保持乐观的态度。
Tā shǐzhōng bǎochí lèguān de tàidù.
≈HSK5
Anh ấy luôn giữ thái độ lạc quan.
He always maintains an optimistic attitude.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
trước sau; toàn bộ; từ đầu đến cuối
从开始到终了的全部过程
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分