拼
始终如一
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shǐzhōngrúyī
luôn; trước sau như một
漢越
字解构
Phân tích chữ始shǐHSK2ban đầu; ban sơ; đầu终zhōngHSK3hết; cuối; cuối cùng如rúHSK3như; như mong muốn; như ý一yīHSK1một, số một, nhất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分