拼
姑姑
HSK6n 0 · Lv.1
gūgu
cô; bác (chị em gái của bố)
father's sister; aunt
漢越 cô cô
例句
Câu ví dụ免费例句
姑姑做饭很好吃。
Gūgu zuòfàn hěn hào chī.
≈HSK4
Cô nấu ăn rất ngon.
Auntie cooks very well.
姑姑给我买了一本书。
Gūgu gěi wǒ mǎi le yī běn shū.
≈HSK5
Cô mua cho tôi một cuốn sách.
My aunt bought me a book.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
别订海鲜啊,你姑姑过敏。HSK5
女:别订海鲜啊,你姑姑过敏。
男:我知道,这事您就别操心了,交给我吧。
这香肠你在哪儿买的?真好吃!HSK5
女:这香肠你在哪儿买的?真好吃!
男:不是买的,是我姑姑做的,这是我们家乡的特产。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分