WinHSK

姑姑

HSK6n
0 · Lv.1
gūgu

cô; bác (chị em gái của bố)

father's sister; aunt

漢越 cô cô

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对父亲的姐妹的称呼
义项 nHSK6

cô; bác (chị em gái của bố)

对父亲的姐妹的称呼

免费例句

姑姑做饭很好吃。

Gūgu zuòfàn hěn hào chī.

HSK4

Cô nấu ăn rất ngon.

Auntie cooks very well.

姑姑给我买了一本书。

Gūgu gěi wǒ mǎi le yī běn shū.

HSK5

Cô mua cho tôi một cuốn sách.

My aunt bought me a book.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan