拼
委婉
HSK7-9adj 0 · Lv.1
wěiwǎn
tế nhị; khéo léo; nhẹ nhàng
漢越 uỷ uyển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容语言不太直接或者声音有高有低,非常好听
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
tế nhị; khéo léo; nhẹ nhàng
形容语言不太直接或者声音有高有低,非常好听
免费例句
专家用巧妙的回答表明了真实的意思,既委婉,又不会令收藏者感到尴尬。
≈HSK5
他委婉地说明了原因。
Tā wěiwǎn de shuōmíng le yuányīn.
≈HSK6
Anh ấy nhẹ nhàng giải thích nguyên nhân.
He explained the reason tactfully.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分