WinHSK

委婉

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wěiwǎn

tế nhị; khéo léo; nhẹ nhàng

漢越 uỷ uyển

例句

Câu ví dụ
免费例句

专家用巧妙的回答表明了真实的意思,既委婉,又不会令收藏者感到尴尬。

HSK5

他委婉地说明了原因。

Tā wěiwǎn de shuōmíng le yuányīn.

HSK6

Anh ấy nhẹ nhàng giải thích nguyên nhân.

He explained the reason tactfully.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。