WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
委婉
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
wěiwǎn
tế nhị; khéo léo; nhẹ nhàng
漢越 uỷ uyển
字解构
Phân tích chữ
委
wěi
HSK6
uốn lượn; quanh co
婉
wǎn
HSK7-9
nhẹ nhàng; khéo léo; mềm dẻo; lịch thiệp (nói năng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
委婉词
wěi wǎn cí
HSK7-9
Từ ngữ nhẹ nhàng, tế nhị
委婉语
wěi wǎn yǔ
HSK7-9
uyển ngữ, từ ngữ nhẹ nhàng
委婉拒绝
wěi wǎn jù jué
HSK7-9
Từ chối khéo/Từ chối lịch sự
查词
复习
真题
工具
我的