拼
姜汁
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāngzhī
nước gừng
ginger juice 姜汁 松花蛋 preserved eggs in ginger sauce 姜汁 汽水 ginger ale 姜汁 啤酒 ginger beer 姜汁 饼干 ginger nut; gingersnap
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分