拼
姜汁
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāngzhī
nước gừng
ginger juice 姜汁 松花蛋 preserved eggs in ginger sauce 姜汁 汽水 ginger ale 姜汁 啤酒 ginger beer 姜汁 饼干 ginger nut; gingersnap
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 姜的提取液
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nước gừng
姜的提取液
免费例句
我能喝姜汁汽水吗?
Wǒ néng hē jiāngzhī qìshuǐ ma?
≈HSK4
Tôi có thể uống bia gừng được không?
Can I drink ginger ale?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分