拼
姜黄
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiānghuáng
cây nghệ; củ nghệ
ginger-coloured; gingery
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
请给我一小勺姜黄粉。
Qǐng gěi wǒ yì xiǎo sháo jiānghuáng fěn.
≈HSK6
Xin cho tôi một thìa nhỏ bột nghệ.
Please give me a small spoonful of turmeric powder.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分