WinHSK

姜黄

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiānghuáng

cây nghệ; củ nghệ

ginger-coloured; gingery

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多年生草本植物,叶子很大,根茎椭圆形,淡紫色,淡黄色, 开黄花根茎入药,又可以做黄色染料
义项 nHSK7-9

cây nghệ; củ nghệ

多年生草本植物,叶子很大,根茎椭圆形,淡紫色,淡黄色, 开黄花根茎入药,又可以做黄色染料

免费例句

请给我一小勺姜黄粉。

Qǐng gěi wǒ yì xiǎo sháo jiānghuáng fěn.

HSK6

Xin cho tôi một thìa nhỏ bột nghệ.

Please give me a small spoonful of turmeric powder.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50