拼
姿势
HSK5n 0 · Lv.1
zīshì
tư thế; dáng vẻ; dáng dấp; điệu bộ
posture; pose; gesture 直立 姿势 erect posture 站立 姿势 standing posture 姿势 优美 have a graceful carriage 模仿 姿势 imitate a pose 保持一种 姿势 maintain/hold a pose 摆 姿势 make a pose
漢越 tư thế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身体呈现的样子
等级
义项 ①n≈HSK5
tư thế; dáng vẻ; dáng dấp; điệu bộ
身体呈现的样子
免费例句
她跳舞的姿势优美动人。
Tā tiàowǔ de zīshì yōuměi dòngrén.
≈HSK4
Tư thế múa của cô ấy đẹp lay động lòng người.
Her dancing posture is graceful and moving.
摄影师在帮我们摆好姿势。
Shèyǐngshī zài bāng wǒmen bǎi hǎo zīshì.
≈HSK4
Nhiếp ảnh gia đang giúp chúng tôi tạo dáng.
The photographer is helping us pose.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分