WinHSK

摆姿势

HSK6v, sv
0 · Lv.1
bǎishì

làm dáng; tạo dáng; tạo tư thế (chụp ảnh)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan