拼
威信
HSK7-9n 0 · Lv.1
wēixìn
uy tín
漢越 uy tín
例句
Câu ví dụ免费例句
他的威信在团队中很高。
Tā de wēixìn zài tuánduì zhōng hěn gāo.
≈HSK6
Uy tín của anh ấy trong đội ngũ rất cao.
His prestige in the team is very high.
② 他学习好,又肯帮助人,所以在同学中很有威信。
≈HSK7-9
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分