拼
威信扫地
HSK7-9v 0 · Lv.1
wēixìnsǎodì
Uy tín bị mất, danh tiếng bị hủy hoại
漢越
字解构
Phân tích chữ威wēiHSK5quyền thế; quyền lực; uy thế; oai phong; uy nghiêm信xìnHSK3tin; tin tưởng扫sǎoHSK3quét地de多音HSK2mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分