WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
娃娃
HSK6
n
0 · Lv.1
wáwa
em bé; đứa trẻ
漢越 oa oa
字解构
Phân tích chữ
娃
wá
HSK6
em bé; con nít; trẻ con; đứa trẻ
娃
wá
HSK6
em bé; con nít; trẻ con; đứa trẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
夹娃娃
jiá wá wa
HSK6
gắp thú bông
娃娃亲
wá wa qīn
HSK6
hôn ước, đính ước (từ bé)
娃娃生
wá wa shēng
HSK6
kép đồng (vai trẻ con trong tuồng kịch)
娃娃菜
wá wa cài
HSK6
Cải thảo nhỏ; cải thảo baby
查词
复习
真题
工具
我的