WinHSK

娄子

HSK1n
0 · Lv.1
lóu

rắc rối; tai vạ

trouble; blunder 捅 娄子 make a mistake/blunder 惹 娄子 stir up trouble 出 娄子 get into trouble

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 乱子; 纠纷;祸事
义项 nHSK1

rắc rối; tai vạ

乱子; 纠纷;祸事

免费例句

这次没出娄子。

Zhè cì méi chū lóuzi.

HSK6

Lần này không gây ra chuyện rắc rối.

This time, nothing went wrong.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50