拼
娄子
HSK1n 0 · Lv.1
lóuzǐ
rắc rối; tai vạ
trouble; blunder 捅 娄子 make a mistake/blunder 惹 娄子 stir up trouble 出 娄子 get into trouble
漢越
字解构
Phân tích chữ娄lóuHSK1sao Lâu (một chòm sao trong nhị thập bát tú)子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分