拼
娇气
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiāoqì
yếu ớt; yếu đuối; nhõng nhẹo
漢越 kiều khí
例句
Câu ví dụ免费例句
你不能总是这么娇气。
Nǐ bùnéng zǒngshì zhème jiāoqì.
≈HSK5
Bạn không thể lúc nào cũng yếu đuối như vậy.
You can't always be so fragile.
别那么娇气好不好。
Bié nàme jiāoqì hǎo bù hǎo.
≈HSK5
Đừng có nhõng nhẽo như vậy được không.
Don't be so fussy, okay?
这些电子产品很娇气。
Zhèxiē diànzǐ chǎnpǐn hěn jiāoqì.
≈HSK5
Những sản phẩm điện tử này rất dễ hỏng.
These electronic products are very delicate.
她的娇气让人难以忍受。
Tā de jiāoqì ràng rén nányǐ rěnshòu.
≈HSK5
Sự yếu đuối của cô ấy thật khó chịu.
Her fragility is unbearable.
他讨厌女生的娇气。
Tā tǎoyàn nǚshēng de jiāoqì.
≈HSK6
Anh ta ghét sự yếu đuối của con gái.
He dislikes girls' fussiness.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分