拼
婆婆
HSK5n 0 · Lv.1
pópo
mẹ chồng
higher authorities [ 相关词条 ] 婆婆家 [名] husband's family 婆婆妈妈 [形] old-womanish; garrulous 婆婆嘴 [名] nagging tongue of an old woman
漢越 bà bà
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分