拼
婆婆妈妈
HSK5adj 0 · Lv.1
pópomāma
lề mề; chậm chạp; rề rà; loay hoay; nói dài dòng; thì thì mà mà (vẻ chậm chạp, nói năng ấp úng)
漢越
字解构
Phân tích chữ婆póHSK5bà già; bà cụ (chỉ người đàn bà lớn tuổi)婆póHSK5bà già; bà cụ (chỉ người đàn bà lớn tuổi)妈māHSK1mẹ, má妈māHSK1mẹ, má
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分