拼
嫉妒
HSK7-9v 0 · Lv.1
jídù
đố kỵ; ghen ghét; ghen tị
be jealous of; envy; begrudge 嫉妒 某人年轻能干 feel jealous of sb's youth and ability
漢越 tật đố
例句
Câu ví dụ免费例句
她嫉妒他的聪明才智。
tā jí dù tā de cōng míng cái zhì 。
≈HSK5
Cô ấy ghen tị với trí thông minh của anh ấy.
She is jealous of his intelligence and talent.
我嫉妒他的幸福生活。
Wǒ jídù tā de xìngfú shēnghuó.
≈HSK5
Tôi ghen tị với cuộc sống hạnh phúc của anh ấy.
I envy his happy life.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分