WinHSK

嫉妒

HSK7-9v
0 · Lv.1
jídù

đố kỵ; ghen ghét; ghen tị

be jealous of; envy; begrudge 嫉妒 某人年轻能干 feel jealous of sb's youth and ability

漢越 tật đố

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50