拼
孑遗
HSK1n 0 · Lv.1
jiéyí
những người sống sót (sau chiến tranh hoặc tai nạn lớn)
few survivors (of a war, disaster, etc) [ 相关词条 ] 孑遗生物 [名] living fossils
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
những người sống sót (sau chiến tranh hoặc tai nạn lớn)
few survivors (of a war, disaster, etc) [ 相关词条 ] 孑遗生物 [名] living fossils