WinHSK

孑遗

HSK1n
0 · Lv.1
jié

những người sống sót (sau chiến tranh hoặc tai nạn lớn)

few survivors (of a war, disaster, etc) [ 相关词条 ] 孑遗生物 [名] living fossils

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan