拼
字幕
HSK6n 0 · Lv.1
zìmù
phụ đề; chữ thuyết minh (trên màn ảnh, sân khấu)
漢越 tự mạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 银幕或电视机的荧光屏上映出的文字
等级
义项 ①n≈HSK6
phụ đề; chữ thuyết minh (trên màn ảnh, sân khấu)
银幕或电视机的荧光屏上映出的文字
免费例句
字幕帮助我理解外语电影。
Zìmù bāngzhù wǒ lǐjiě wàiyǔ diànyǐng.
≈HSK4
Phụ đề giúp tôi hiểu phim nước ngoài.
Subtitles help me understand foreign movies.
打开字幕,这样我就能听懂了。
Dǎkāi zìmù, zhèyàng wǒ jiù néng tīngdǒng le.
≈HSK4
Bật phụ đề lên, như vậy tôi sẽ hiểu được.
Turn on the subtitles so I can understand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分