拼
存库
HSK5n 0 · Lv.1
cúnkù
Còn cất trong kho, hiện còn trong kho. Ta vẫn nói là tồn kho; có kho; lưu trữ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 存库是指存放物品或数据的地方,通常用于管理库存或信息。
等级
义项 ①n≈HSK5
Còn cất trong kho, hiện còn trong kho. Ta vẫn nói là tồn kho; có kho; lưu trữ
存库是指存放物品或数据的地方,通常用于管理库存或信息。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分