WinHSK

存库

HSK5n
0 · Lv.1
cún

Còn cất trong kho, hiện còn trong kho. Ta vẫn nói là tồn kho; có kho; lưu trữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 存库是指存放物品或数据的地方,通常用于管理库存或信息。
义项 nHSK5

Còn cất trong kho, hiện còn trong kho. Ta vẫn nói là tồn kho; có kho; lưu trữ

存库是指存放物品或数据的地方,通常用于管理库存或信息。